quốc sử quán

quốc sử quán

Các sử thần làm việc tại Quốc sử quán phải tuân thủ những quy định rất nghiêm ngặt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ quan chính thức của triều đình phong kiến, chuyên trách việc biên soạn, ghi chép lưu trữ lịch sử quốc gia: "quốc sử quán" tên gọi một cơ quan hành chính trong các triều đại quân chủ Việt Nam, nhiệm vụ chính biên soạn bộ chính sử của triều đại đó quản lý các tài liệu lịch sử chính thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dưới thời nhà Nguyễn, Quốc sử quán đã biên soạn bộ "Đại Nam thực lục". (Cơ quan này đã thực hiện công việc biên soạn sử sách quan trọng.)
    • Các sử thần làm việc tại Quốc sử quán phải tuân thủ những quy định rất nghiêm ngặt. (Nhân viên của cơ quan này trách nhiệm đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Làm việc tại Quốc sử quán": chỉ việc đảm nhiệm chức vụ biên soạn lịch sử chính thống cho triều đình.
    • Cụ Phan Thanh Giản từng giữ chức vụ tại Quốc sử quán. (Ông đã tham gia vào công việc biên soạn quốc sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Sử quán (danh từ): cách gọi tắt, cũng chỉ cơ quan biên soạn sử sách.
    • Công việc của sử quán đòi hỏi tính chính xác tuyệt đối.
  • Quốc sử (danh từ): chỉ bộ chính sử của quốc gia do Quốc sử quán biên soạn.
    • Bộ quốc sử tài liệu quý giá cho hậu thế nghiên cứu.
Từ đồng nghĩa
  • Sử cục (danh từ): một tên gọi khác cho cơ quan biên soạn lịch sử (ít phổ biến hơn).
  • Sử viện (danh từ): tên gọi ý nghĩa tương tự, chỉ viện hoặc cơ quan chuyên về sử học.
Lưu ý về cách dùng
  • "Quốc sử quán" một danh từ riêng, thường được viết hoa chữ cái đầu khi chỉ tên chính thức củaquan trong một triều đại cụ thể ( dụ: Quốc sử quán triều Nguyễn).
  • Từ này thuộc về từ vựng lịch sử, chủ yếu được dùng trong văn cảnh nói về lịch sử phong kiến Việt Nam không còn được dùng để chỉ các cơ quan lưu trữ, nghiên cứu lịch sử hiện đại.